道中

đạo trung

Hán Việt: đạo trung

Tổng quan

(術語)三道位之一。正證悟實道之位次也。見道後條。☸

Cấu tạo: 道 (đạo) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三道位之一。正證悟實道之位次也。見道後條。☸
  • Tần suất từ [bktd] đạo trung (術語)三道位之一。正證悟實道之位次也。見道後條。☸

Eng

  • JMdict journey
  • JMdict trip
  • JMdict travels
  • JMdict during the journey
  • JMdict on the way
  • JMdict middle of the road
  • JMdict on the road
  • JMdict on the way (to one's destination)

ja

  • JMdict 道中(どうちゅう)
  • JMdict 道中(みちなか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人