道古稽今,言遠合近
Pinyin: dào gǔ jī jīn,yán yuǎn hé jìn
Tổng quan
Cấu tạo: 道 (đạo) + 古 (cổ) + 稽 (kê) + 今 (kim) + , + 言 (ngôn) + 遠 (viễn) + 合 (hợp) + 近 (cận)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道:讲;稽:考核;合:契合。谈论古时的事要结合今天的实际,说远处的事要结合眼前的事。
Pinyin: dào gǔ jī jīn,yán yuǎn hé jìn
Cấu tạo: 道 (đạo) + 古 (cổ) + 稽 (kê) + 今 (kim) + , + 言 (ngôn) + 遠 (viễn) + 合 (hợp) + 近 (cận)