道学者

đạo học giả

Hán Việt: đạo học giả

Tổng quan

người dạy đạo đức, người dạy luân lý, nhà luân lý học, nhà đạo đức học, người đạo đức

Cấu tạo: 道 (đạo) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà đạo đức học

Eng

  • JMdict Taoist
  • JMdict moralist

ja

  • JMdict 道学者(どうがくしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

学者的 · 道学的 · 道学先生 · 学者 · 學者 · 道学 · 学者气派的 · 学者型