道樹三昧經

đạo thụ tam muội kinh

Hán Việt: đạo thụ tam muội kinh

Tổng quan

(經名)私呵昧經之異名。☸

Cấu tạo: 道 (đạo) + 树 (thụ) + 三 (tam) + 昧 (muội) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)私呵昧經之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

道樹 <cm>