道禪

đạo thiện

Hán Việt: đạo thiện

Tổng quan

ĐẠO THIỀN Thiền sư thời Bắc thuộc người Giao Chỉ (thế kỷ V), sớm xuất gia lập hạnh tinh nghiêm, giới luật trong sạch, chẳng kém các bậc cao đức. Sư giảng dạy kinh điển rất thông, năm 483 đến kinh đô ở

Cấu tạo: 道 (đạo) + 禅 (thiện)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác (thế kỷ V), sớm xuất gia lập hạnh tinh nghiêm, giới luật trong sạch, chẳng kém các bậc cao đức
  • Nguồn khác Năm 527, sư mất ở chùa núi, thọ 70 tuổi

Từ liên quan

Gần nghĩa

禅位 · 禅修 · 禅城 · 禅堂 · 禅学 · 禅宗 · 禅定 · 禅师