道遠知驥,世僞知賢
Pinyin: dào yuǎn zhī jì,shì wěi zhī xián
Tổng quan
Cấu tạo: 道 (đạo) + 遠 (viễn) + 知 (tri) + 驥 (kí) + , + 世 (thế) + 僞 (ngụy) + 知 (tri) + 賢 (hiền)
Pinyin: dào yuǎn zhī jì,shì wěi zhī xián
Cấu tạo: 道 (đạo) + 遠 (viễn) + 知 (tri) + 驥 (kí) + , + 世 (thế) + 僞 (ngụy) + 知 (tri) + 賢 (hiền)