達杲

đạt cảo

Hán Việt: đạt cảo

Tổng quan

Cấu tạo: 达 (đạt) + 杲 (cảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杲杲 · 达人 · 达仁 · 达令 · 达到 · 达卡 · 达县 · 达味