達格哈馬舍爾德
đạt cách cáp mã xá nhĩ đức
Hán Việt: đạt cách cáp mã xá nhĩ đức · Pinyin: dá gé hā mǎ shè ěr dé
Tổng quan
Cấu tạo: 達 (đạt) + 格 (cách) + 哈 (cáp) + 馬 (mã) + 舍 (xá) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)
Hán Việt: đạt cách cáp mã xá nhĩ đức · Pinyin: dá gé hā mǎ shè ěr dé
Cấu tạo: 達 (đạt) + 格 (cách) + 哈 (cáp) + 馬 (mã) + 舍 (xá) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)