遠來和尚好看經
viễn lai hòa thượng hảo khán kinh
Hán Việt: viễn lai hòa thượng hảo khán kinh · Pinyin: yuǎn lái hé shàng hǎo kàn jīng
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 來 (lai) + 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 好 (hảo) + 看 (khán) + 經 (kinh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 遠來和尚好看經 uǎnlái héshang hào kànjīng id. take people from afar more seriously than local people