遠水救不得近火
viễn thủy cứu bất đắc cận hỏa
Hán Việt: viễn thủy cứu bất đắc cận hỏa · Pinyin: yuǎn shuǐ jiù bù dé jìn huǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 水 (thủy) + 救 (cứu) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 近 (cận) + 火 (hỏa)
Hán Việt: viễn thủy cứu bất đắc cận hỏa · Pinyin: yuǎn shuǐ jiù bù dé jìn huǒ
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 水 (thủy) + 救 (cứu) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 近 (cận) + 火 (hỏa)