適志

shì zhìthích chí

Hán Việt: thích chí · Pinyin: shì zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言舒适自得。

Cấu tạo: 適 (thích) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 適志 shìzhì v.o. <wr.> suit one's desires

Eng

  • Cihui 適志 shìzhì v.o. <wr.> suit one's desires

other

  • Nguồn khác »Sách có chữ Nhân sinh thích chí«

Từ liên quan

Gần nghĩa

志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 誌哀 · 志圓 · 志士