選取

xuǎn qǔ tuyển thủ

Hán Việt: tuyển thủ · Pinyin: xuǎn qǔ

Tổng quan

lựa chọn

Cấu tạo: (tuyển) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lựa chọn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑選取用。如:「他在多張相片中選取滿意的參加攝影比賽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑选取用; 谓选日成亲。取,通"娶"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑选取用。 2.谓选日成亲。取,通"娶"。

Eng

  • CC-CEDICT to choose
  • Cihui to choose

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

录取 · 拔取 · 选拔 · 选择 · 采取 · 采用