邀请函

yāo qǐng hányêu thỉnh hàm

Hán Việt: yêu thỉnh hàm · Pinyin: yāo qǐng hán

Tổng quan

thư mời

Cấu tạo: 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 函 (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:封
  • Tần suất từ thư mời , LT:封
  • Biên soạn invitation letter M:²fēng

Eng

  • Cihui invitation letter
  • Tần suất từ n. invitation letter M:²fēng

Đức

  • Handedict Einladungsschreiben

Từ liên quan

Gần nghĩa

邀请的 · 邀请者 · 邀请赛 · 邀请 · 邀请书 · 邀请信 · 邀请国 · 邀请卡片