邀请的

yêu thỉnh đích

Hán Việt: yêu thỉnh đích

Tổng quan

để mời

Cấu tạo: 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được mời

Từ liên quan

Gần nghĩa

邀请函 · 邀请者 · 邀请赛 · 邀请 · 邀请书 · 邀请信 · 邀请国 · 邀请卡片