邇僚 ěr liáo·nhĩ liêu Hán Việt: nhĩ liêu · Pinyin: ěr liáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹近臣。 Cấu tạo: 邇 (nhĩ) + 僚 (liêu)Pinyiněr liáoHán Việtnhĩ liêuCấu tạo邇 + 僚 · nhĩ + liêu nghĩa thành phần: nhĩ + liêu Từ liên quan Gần nghĩa僚佐 · 僚友 · 僚婿 · 僚属 · 僚屬 · 僚朋 · 僚機 · 邇來