邏輯數據流程圖

la tập sổ cứ lưu trình đồ

Hán Việt: la tập sổ cứ lưu trình đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (tập) + (sổ) + (cứ) + (lưu) + (trình) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui logical data flow diagram