关了

guān liǎoquan liễu

Hán Việt: quan liễu · Pinyin: guān liǎo

Tổng quan

tắt

Cấu tạo: 關 (quan) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng: tắt
  • Tần suất từ tắt

Đức

  • Handedict ausgeschaltet

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取