那木巴爾恩赫巴亞爾
na mộc ba nhĩ ân hách ba á nhĩ
Hán Việt: na mộc ba nhĩ ân hách ba á nhĩ · Pinyin: nà mù bā ěr ēn hè bā yà ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 那 (na) + 木 (mộc) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 恩 (ân) + 赫 (hách) + 巴 (ba) + 亞 (á) + 爾 (nhĩ)