邮区

yóu qūbưu khu

Hán Việt: bưu khu · Pinyin: yóu qū

Tổng quan

khu bưu chính

Cấu tạo: 郵 (bưu) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn p.w. postal district

Eng

  • Cihui postal district

other

  • Nguồn khác Vùng chia theo sự tổ chức phân phối thư từ

Từ liên quan

Gần nghĩa

区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域