邯鄲一枕

hán dān yī zhěnhàm đan nhất chẩm

Hán Việt: hàm đan nhất chẩm · Pinyin: hán dān yī zhěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「黃粱一夢」。見「黃粱一夢」條。01.明.屠隆〈贈僧〉詩四六首之三四:「剎那傀儡千場,總破邯鄲一枕。」<a name="夢熟黃粱"> </a>

Cấu tạo: 邯 (hàm) + 郸 (đan) + 一 (nhất) + 枕 (chẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「黃粱一夢」。見「黃粱一夢」條。01.明.屠隆〈贈僧〉詩四六首之三四:「剎那傀儡千場,總破邯鄲一枕。」<a name="夢熟黃粱"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

一枕黃粱 · 邯郸学步 · 一枕黄粱 · 邯郸县 · 邯郸市 · 邯鄲之步 · 一枕槐安 · 邯鄲學步