郄诜桂

qiè shēn guì

Pinyin: qiè shēn guì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"郄诜桂"。 2.见"郄诜丹桂"。

Cấu tạo: 郄 + 詵 (sân) + 桂 (quế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"郄诜桂"。 2.见"郄诜丹桂"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

郄诜枝 · 郄诜树 · 郄诜第 · 郄诜策 · 郄诜荣 · 詵桂 · 诜桂 · 郄诜丹桂