郄诜枝

qiè shēn zhī

Pinyin: qiè shēn zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"郄诜枝"。同"郄诜丹桂"。 2.喻指科举及第。

Cấu tạo: 郄 + 詵 (sân) + 枝 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"郄诜枝"。同"郄诜丹桂"。 2.喻指科举及第。

Từ liên quan

Gần nghĩa

郄诜树 · 郄诜桂 · 郄诜第 · 郄诜策 · 郄诜荣 · 詵枝 · 诜枝 · 郄诜丹桂