郤始 khích thủy Hán Việt: khích thủy Tổng quan Cấu tạo: 郤 (khích) + 始 (thủy)Hán Việtkhích thủyCấu tạo郤 + 始 · khích + thủy nghĩa thành phần: khích + thủy Từ liên quan Gần nghĩa始业 · 始兴 · 始卒 · 始发 · 始士 · 始建 · 始料 · 始末