郭細侯竹馬之期
quách tế hầu trúc mã chi kì
Hán Việt: quách tế hầu trúc mã chi kì · Pinyin: guō xì hóu zhú mǎ zhī qī
Tổng quan
Cấu tạo: 郭 (quách) + 細 (tế) + 侯 (hầu) + 竹 (trúc) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 期 (kì)
Hán Việt: quách tế hầu trúc mã chi kì · Pinyin: guō xì hóu zhú mǎ zhī qī
Cấu tạo: 郭 (quách) + 細 (tế) + 侯 (hầu) + 竹 (trúc) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 期 (kì)