鄙亵

bǐ xièbỉ tiết

Hán Việt: bỉ tiết · Pinyin: bǐ xiè

Tổng quan

thô tục

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鄙陋轻慢。

Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 褻 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu tôn trọng
  • Tần suất từ thô tục , thiếu tôn trọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鄙陋轻慢。

Eng

  • Cihui vulgar; disrespectful
  • Tần suất từ vulgar; disrespectful

Từ liên quan

Gần nghĩa

亵慢 · 亵昵 · 亵服 · 亵渎 · 亵衣 · 亵黩 · 鄙事 · 鄙人