鄰極

lân cực

Hán Việt: lân cực

Tổng quan

(術語)鄰似佛之極果也。謂舍利弗等之大弟子。三論玄義曰:「鄰極亞聖名舍利弗。」☸

Cấu tạo: 邻 (lân) + 极 (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)鄰似佛之極果也。謂舍利弗等之大弟子。三論玄義曰:「鄰極亞聖名舍利弗。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

极东 · 极严 · 极为 · 极乐 · 极了 · 极佳 · 极值 · 极光