酌加

zhuó jiāchước gia

Hán Việt: chước gia · Pinyin: zhuó jiā

Tổng quan

bổ sung sau khi cân nhắc

Cấu tạo: 酌 (chước) + 加 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thêm có cân nhắc
  • Biên soạn 酌加 huójiā v. <wr.> make considered additions

Eng

  • Cihui to make considered additions

Từ liên quan

Gần nghĩa

加上 · 加之 · 加亮 · 加仑 · 加仓 · 加以 · 加价 · 加供