配音員於這些威
phối âm viên vu giá ta uy
Hán Việt: phối âm viên vu giá ta uy · Pinyin: pèi yīn yuán yú zhè xiē wēi
Tổng quan
Cấu tạo: 配 (phối) + 音 (âm) + 員 (viên) + 於 (vu) + 這 (giá) + 些 (ta) + 威 (uy)
Hán Việt: phối âm viên vu giá ta uy · Pinyin: pèi yīn yuán yú zhè xiē wēi
Cấu tạo: 配 (phối) + 音 (âm) + 員 (viên) + 於 (vu) + 這 (giá) + 些 (ta) + 威 (uy)