酒吧的服務人員
tửu ba đích phục vụ nhân viên
Hán Việt: tửu ba đích phục vụ nhân viên · Pinyin: jiǔbā de fúwù rényuán
Tổng quan
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 吧 (ba) + 的 (đích) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui bartender