酒逢知己千鍾少
tửu phùng tri kỉ thiên chung thiểu
Hán Việt: tửu phùng tri kỉ thiên chung thiểu · Pinyin: jiǔ féng zhī jǐ qiān zhōng shǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 逢 (phùng) + 知 (tri) + 己 (kỉ) + 千 (thiên) + 鍾 (chung) + 少 (thiểu)