酪味 lạc vị Hán Việt: lạc vị Tổng quan (譬喻)五味之第二,台家以喻第二時之小乘教。☸ Cấu tạo: 酪 (lạc) + 味 (vị)Hán Việtlạc vịCấu tạo酪 + 味 · lạc + vị nghĩa thành phần: lạc + vị Nghĩa ViệtCihui (譬喻)五味之第二,台家以喻第二時之小乘教。☸Tần suất từ [bktd] lạc vị (譬喻)五味之第二,台家以喻第二時之小乘教。☸ Từ liên quan Gần nghĩa味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋