酸豶

suān fén

Pinyin: suān fén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"酸馅"。

Cấu tạo: 酸 (toan) + 豮

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"酸馅"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

豶豬 · 酸乳 · 酸化 · 酸味 · 酸奶 · 酸寒 · 酸性 · 酸懒