酿造所

nhưỡng tạo sở

Hán Việt: nhưỡng tạo sở

Tổng quan

house) /'bru:haus/, nhà máy bia; nơi ủ rượu bia

Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 造 (tạo) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui house) /'bru:haus/, nhà máy bia; nơi ủ rượu bia

Từ liên quan

Gần nghĩa

酿造学 · 酿造法 · 酿造质 · 酿造酒 · 酿造 · 酿造品 · 酿造工 · 酿造术