酿造术 nhưỡng tạo thuật Hán Việt: nhưỡng tạo thuật Tổng quan Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 造 (tạo) + 術 (thuật)Hán Việtnhưỡng tạo thuậtCấu tạo釀 + 造 + 術 · nhưỡng + tạo + thuật nghĩa thành phần: nhưỡng + tạo + thuật Nghĩa ViệtBiên soạn 釀造術 iàngzàoshù n. science of fermentation; zymurgyEngCihui 釀造術 iàngzàoshù n. science of fermentation; zymurgy Từ liên quan Gần nghĩa酿造学 · 酿造所 · 酿造法 · 酿造质 · 酿造酒 · 酿造 · 酿造品 · 酿造工