酿造质

nhưỡng tạo chất

Hán Việt: nhưỡng tạo chất

Tổng quan

(sinh học) chất phân bào

Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 造 (tạo) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất phân bào
  • Tần suất từ (sinh học) chất phân bào

Từ liên quan

Gần nghĩa

酿造学 · 酿造所 · 酿造法 · 酿造酒 · 酿造 · 酿造品 · 酿造工 · 酿造术