醇盐

chún yánthuần diêm

Hán Việt: thuần diêm · Pinyin: chún yán

Tổng quan

Cấu tạo: 醇 (thuần) + 鹽 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 alkoxide

Đức

  • Handedict Alkoholat, Alkoxid (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盐井 · 盐亭 · 盐分 · 盐化 · 盐卤 · 盐厂 · 盐商 · 盐场