醯哩 ê lí Hán Việt: ê lí Tổng quan (神名)女神名。最勝王經大辯才天女品曰:「醯哩言詞妙辯才。」梵Heraya又Hari。☸ Cấu tạo: 醯 (ê) + 哩 (lí)Hán Việtê líCấu tạo醯 + 哩 · ê + lí nghĩa thành phần: ê + lí Nghĩa ViệtCihui (神名)女神名。最勝王經大辯才天女品曰:「醯哩言詞妙辯才。」梵Heraya又Hari。☸ Từ liên quan Gần nghĩa哩数 · 醯都 · 哩哩㦬 · 哩哩囉 · 醯羅城 · 醯羅山 · 哩哩啦啦 · 哩哩啰啰