醲波 nóng bō·nùng ba Hán Việt: nùng ba · Pinyin: nóng bō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指美酒。 Cấu tạo: 𬪩 (nùng) + 波 (ba)Pinyinnóng bōHán Việtnùng baCấu tạo𬪩 + 波 · nùng + ba nghĩa thành phần: nùng + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指美酒。 Từ liên quan Gần nghĩa波他 · 波俏 · 波光 · 波兰 · 波利 · 波动 · 波動 · 波卑