採取嚴厲的措施
thải thủ nghiêm lệ đích thố thi
Hán Việt: thải thủ nghiêm lệ đích thố thi · Pinyin: cǎi qǔ yán lì de cuò shī
Tổng quan
Cấu tạo: 採 (thải) + 取 (thủ) + 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ) + 的 (đích) + 措 (thố) + 施 (thi)
Hán Việt: thải thủ nghiêm lệ đích thố thi · Pinyin: cǎi qǔ yán lì de cuò shī
Cấu tạo: 採 (thải) + 取 (thủ) + 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ) + 的 (đích) + 措 (thố) + 施 (thi)