釋宮

thích cung

Hán Việt: thích cung

Tổng quan

(堂塔)釋迦氏之宮殿也。法華經涌出品曰:「如來為太子時出於釋宮。」☸

Cấu tạo: 释 (thích) + 宫 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (堂塔)釋迦氏之宮殿也。法華經涌出品曰:「如來為太子時出於釋宮。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

宫主 · 宫人 · 宫位 · 宫僚 · 宫刑 · 宫城 · 宫女 · 宫娥