里夏德施特勞斯
lí hạ đức thi đặc lao tư
Hán Việt: lí hạ đức thi đặc lao tư · Pinyin: lǐ xià dé shī tè láo sī
Tổng quan
Cấu tạo: 里 (lí) + 夏 (hạ) + 德 (đức) + 施 (thi) + 特 (đặc) + 勞 (lao) + 斯 (tư)
Hán Việt: lí hạ đức thi đặc lao tư · Pinyin: lǐ xià dé shī tè láo sī
Cấu tạo: 里 (lí) + 夏 (hạ) + 德 (đức) + 施 (thi) + 特 (đặc) + 勞 (lao) + 斯 (tư)