里夏德馮魏茨澤克

lǐ xià dé féng wèi cí zé kè lí hạ đức phùng ngụy tì trạch khắc

Hán Việt: lí hạ đức phùng ngụy tì trạch khắc · Pinyin: lǐ xià dé féng wèi cí zé kè

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hạ) + (đức) + (phùng) + (ngụy) + (tì) + (trạch) + (khắc)