重於泰山,輕於鴻毛
Pinyin: zhòng yú tài shān,qīng yú hóng máo
Tổng quan
Cấu tạo: 重 (trọng) + 於 (vu) + 泰 (thái) + 山 (san) + , + 輕 (khinh) + 於 (vu) + 鴻 (hồng) + 毛 (mao)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泰山:山名,在山东省,主峰海拔1524米;鸿毛:大雁的毛。形容意义重大或比大雁的毛还轻,指双重价值
Pinyin: zhòng yú tài shān,qīng yú hóng máo
Cấu tạo: 重 (trọng) + 於 (vu) + 泰 (thái) + 山 (san) + , + 輕 (khinh) + 於 (vu) + 鴻 (hồng) + 毛 (mao)