重叠句 trọng điệp cú Hán Việt: trọng điệp cú Tổng quan điệp khúc; nhạc điệu nền, ý đồ thầm kín Cấu tạo: 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 句 (cú)Hán Việttrọng điệp cúTừ loạidanhCấu tạo重 + 疊 + 句 · trọng + điệp + cú nghĩa thành phần: trọng + điệp + cú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Điệp khúc Từ liên quan Gần nghĩa重叠的 · 叠句 · 疊句 · 重叠 · 重叠写在 · 重疊 · 重叠搭造的 · 重叠体