重叠的 trọng điệp đích Hán Việt: trọng điệp đích Tổng quan sự chồng, độ chập; độ trùng khớp (bánh răng) Cấu tạo: 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 的 (đích)Hán Việttrọng điệp đíchTừ loạidanhCấu tạo重 + 疊 + 的 · trọng + điệp + đích nghĩa thành phần: trọng + điệp + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự chồng chập Từ liên quan Gần nghĩa重叠句 · 重叠 · 重叠写在 · 重疊 · 重叠搭造的 · 重叠体 · 重叠字 · 重叠法