重叠字

trọng điệp tự

Hán Việt: trọng điệp tự

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 重疊字 hóngdiézì n. <lg.> reduplicative

Eng

  • Cihui 重疊字 hóngdiézì n. <lg.> reduplicative

Từ liên quan

Gần nghĩa

重叠句 · 重叠的 · 叠字 · 疊字 · 重叠 · 重叠写在 · 重疊 · 重叠搭造的