重叠辅音 trọng điệp phụ âm Hán Việt: trọng điệp phụ âm Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 輔 (phụ) + 音 (âm)Hán Việttrọng điệp phụ âmTừ loạidanhCấu tạo重 + 疊 + 輔 + 音 · trọng + điệp + phụ + âm nghĩa thành phần: trọng + điệp + phụ + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phụ âm đôiBiên soạn 重疊輔音 hóngdié fǔyīn n. <lg.> geminateEngCihui 重疊輔音 hóngdié fǔyīn n. <lg.> geminate Từ liên quan Gần nghĩa輔音字母 · 辅音字母 · 重叠写在 · 辅音一样的 · 辅音的 · 重叠句 · 重叠搭造的 · 重叠的