重新啟動計算機
trọng tân khải động kế toán ki
Hán Việt: trọng tân khải động kế toán ki · Pinyin: chóng xīn qǐ dòng jì suàn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 啟 (khải) + 動 (động) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)