重蔾

zhòng lítrọng lê

Hán Việt: trọng lê · Pinyin: zhòng lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"重黎"。

Cấu tạo: 重 (trọng) + 蔾 (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"重黎"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

重临 · 重九 · 重于 · 重五 · 重价 · 重任 · 重传 · 重伤