重音放在

trọng âm phóng tại

Hán Việt: trọng âm phóng tại

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 音 (âm) + 放 (phóng) + 在 (tại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

放在眼里 · 放在上面 · 放在层间 · 放在心上 · 放在桌上 · 放在附近 · 重音符号 · 放在前面的